Phong tục dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới ở ba miền
Tóm lược các nghi lễ dạm ngõ, ăn hỏi, lễ cưới và một số khác biệt thường thấy giữa miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
ThiệpViệt
5 phút đọc

Mục lục
Đám cưới truyền thống của người Việt thường gồm ba nghi lễ chính: dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới. Ở mỗi miền, thậm chí mỗi địa phương và mỗi gia đình, cách tổ chức lại có những khác biệt. Bài viết này chỉ tóm lược những điểm chung thường gặp để các cặp đôi có hình dung ban đầu; chi tiết cụ thể nên hỏi người lớn trong hai gia đình.
Lễ dạm ngõ: buổi gặp mặt chính thức đầu tiên
Lễ dạm ngõ, còn gọi là chạm ngõ, là dịp nhà trai đến nhà gái để chính thức đặt vấn đề cho đôi trẻ tiến tới hôn nhân. Thành phần thường gọn, chủ yếu là bố mẹ và người thân gần của hai bên. Lễ vật thường đơn giản, có thể gồm trầu cau, chè, rượu, bánh trái, tùy phong tục từng nơi.
Ngày nay, nhiều gia đình coi dạm ngõ là buổi để hai bên làm quen và bàn trước về thời gian, quy mô của lễ ăn hỏi và lễ cưới. Có nơi gộp dạm ngõ với ăn hỏi để giảm bớt thủ tục.
Lễ ăn hỏi: nhà trai mang sính lễ sang nhà gái
Lễ ăn hỏi (lễ hỏi, lễ đính hôn) là nghi lễ nhà trai mang sính lễ đến nhà gái để chính thức hỏi cưới. Lễ vật thường được gọi là tráp ở miền Bắc và mâm quả ở miền Nam, có thể gồm trầu cau, bánh, trái cây, chè, rượu và các món khác theo phong tục địa phương.
- Đội bê tráp: thường là các nam thanh niên bên nhà trai, nhà gái cử các cô gái ra đỡ tráp; trang phục đồng bộ hoặc áo dài.
- Số lượng lễ vật: nhiều nơi ở miền Bắc chuộng số tráp lẻ như 5, 7, 9; ở miền Nam, nhiều gia đình lại dùng số mâm quả chẵn. Đây là thông lệ phổ biến chứ không phải quy định bắt buộc.
- Nghi thức: đại diện hai họ phát biểu, nhà gái nhận lễ, thắp hương báo cáo tổ tiên, sau đó lại quả, tức gửi lại một phần lễ vật cho nhà trai.
Lễ cưới: rước dâu, lễ gia tiên và tiệc mừng
Lễ cưới thường gồm lễ xin dâu, rước dâu, lễ gia tiên ở hai nhà và tiệc chiêu đãi khách. Bên nhà gái gọi là lễ vu quy, bên nhà trai gọi là lễ thành hôn hoặc lễ tân hôn. Sau đám cưới, một số gia đình còn giữ lễ lại mặt, khi vợ chồng trẻ về thăm nhà gái.
Tiệc cưới có thể tổ chức tại nhà hoặc nhà hàng; có gia đình hai bên làm tiệc riêng, có gia đình tổ chức chung. Đây là thông tin quan trọng cần thể hiện rõ trên thiệp mời.
Một số khác biệt thường thấy giữa ba miền
- Miền Bắc: nghi lễ thường được chuẩn bị kỹ, coi trọng lễ ăn hỏi với số tráp và đội bê tráp. Nhiều gia đình tổ chức lễ hỏi và lễ cưới cách nhau một khoảng thời gian.
- Miền Trung: nhiều nơi chuộng sự giản dị, lễ vật vừa phải; ở Huế và một số địa phương vẫn giữ nhiều nghi thức gia lễ truyền thống.
- Miền Nam: lễ vật thường bày trên mâm quả, không khí cởi mở; nhiều gia đình tổ chức lễ hỏi và lễ cưới gần nhau, có khi trong cùng một ngày.
Những mô tả trên chỉ mang tính khái quát. Trong cùng một tỉnh, cách làm giữa thành phố và nông thôn, giữa các dòng họ hay các tôn giáo khác nhau cũng có thể không giống nhau.
Khi hai gia đình ở hai vùng khác nhau
- Để bố mẹ hai bên trao đổi trực tiếp; nhà gái giới thiệu phong tục địa phương để nhà trai chuẩn bị lễ vật phù hợp.
- Thống nhất lễ nào làm theo phong tục bên nào, ví dụ lễ hỏi theo phong tục nhà gái, lễ cưới theo nhà trai.
- Ghi lại danh sách lễ vật, số tráp hoặc mâm quả và người phụ trách để tránh thiếu sót.
- Nếu khoảng cách xa, cân nhắc gộp các lễ để giảm chi phí và thời gian đi lại cho người lớn tuổi.
Thiệp mời cho từng lễ
Lễ dạm ngõ và lễ ăn hỏi thường chỉ mời họ hàng thân thiết, có thể mời bằng lời hoặc nhắn tin. Thiệp cưới chủ yếu dành cho tiệc mừng. Nếu nhà gái và nhà trai tổ chức tiệc ở hai nơi, hãy tách thành hai phiên bản thiệp với địa điểm, giờ giấc riêng, hoặc ghi rõ từng sự kiện trên cùng một thiệp.


